二战
(二戰)Chiến tranh Thế giới thứ hai
Ví dụ câu thực tế
这位经历过二战烽火洗礼的百岁老将军,在晚年撰写并出版了一部生动的回忆录。
zhè wèi jīng lì guò èr zhàn fēng huǒ xǐ lǐ de bǎi suì lǎo jiàng jūn, zài wǎn nián zhuàn xiě bìng chū bǎn le yī bù shēng dòng de huí yì lù.
Vị tướng thế kỷ này, người đã trải qua lễ rửa tội trong ngọn lửa của Thế chiến thứ hai, đã viết và xuất bản một cuốn hồi ký sống động trong những năm cuối đời của mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.