事态

(事態)shì tài
Âm Hán Việt:SỰ THÁI

tình huống

Ví dụ câu thực tế

这种前沿探索为进一步深化现代事态研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài shì tài yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Sự khám phá tiên phong này cung cấp tư liệu trực tiếp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về tình hình hiện đại.

面对突然升级的突发公共安全事件,应急指挥中心果断处置,防止事态进一步恶化扩散。

miàn duì tū rán shēng jí de tū fā gōng gòng ān quán shì jiàn, yìng jí zhǐ huī zhōng xīn guǒ duàn chǔ zhì, fáng zhǐ shì tài jìn yí bù è huà kuò sàn.

Trước tình trạng khẩn cấp về an ninh công cộng leo thang đột ngột, trung tâm chỉ huy khẩn cấp đã xử lý dứt điểm, không để tình hình ngày càng xấu đi và lan rộng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.