事实根据
(事實根據)cơ sở thực tế
Ví dụ câu thực tế
由于缺乏关键核心证据的有力支撑,这项关于重大安全事故责任的指控毫无事实根据。
yóu yú quē fá guān jiàn hé xīn zhèng jù de yǒu lì zhī chēng, zhè xiàng guān yú zhòng dà ān quán shì gù zé rèn de zhǐ kòng háo wú shì shí gēn jù.
Thiếu sự hỗ trợ mạnh mẽ từ bằng chứng cốt lõi, cáo buộc trách nhiệm về một vụ tai nạn lớn về an toàn không có cơ sở thực tế.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.