事件

shì jiàn
Âm Hán Việt:SỰ KIỆN

sự kiện

Ví dụ câu thực tế

下个星期将有一系列有趣的事件。

xià gè xīng qī jiāng yǒu yī xì liè yǒu qù de shì jiàn.

Tuần sau sẽ có một loạt các sự kiện thú vị.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.