事业
(事業)sự nghiệp
Ví dụ câu thực tế
这是她发展事业的好机会。
zhè shì tā fā zhǎn shì yè de hǎo jī huì.
Đây là cơ hội tốt để cô ấy phát triển sự nghiệp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
thành công trong kinh doanh / thành công trong sự nghiệp
tận tụy với công việc / tham vọng nghề nghiệp
staffing quota for public service institutions; (by extension) a quota-based position in such an institution (abbr. for 事業編制|事业编制[shi4 ye4 bian1 zhi4])
(tiếng lóng) khe ngực / (thuật xem tướng tay) đường sự nghiệp
cơ quan công lập / (Đài Loan) doanh nghiệp; công ty; hãng
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.