争议

(爭議)zhēng yì
Âm Hán Việt:TRANH NGHỊ

tranh cãi, tranh chấp

Ví dụ câu thực tế

这个话题引起了广泛的争议。

zhè ge huà tí yǐn qǐ le guǎng fàn de zhēng yì.

Chủ đề này đã gây ra nhiều tranh cãi rộng rãi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.