争端
(爭端)tranh chấp
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代争端研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài zhēng duān yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp những tài liệu trực tiếp quý giá để tiếp tục đào sâu nghiên cứu các tranh chấp hiện đại.
在处理复杂双边边界领海历史争端时,当事国双方应当恪守国际法准则,通过和平谈判化解争端。
zài chǔ lǐ fù zá shuāng biān biān jiè lǐng hǎi lì shǐ zhēng duān shí, dāng shì guó shuāng fāng yīng dāng kè shǒu guó jì fǎ zhǔn zé, tōng guò hé píng tán pàn huà jiě zhēng duān.
Khi giải quyết các tranh chấp lịch sử phức tạp về biên giới và lãnh hải song phương, cả hai bên liên quan cần tuân thủ các quy tắc của luật pháp quốc tế và giải quyết tranh chấp thông qua đàm phán hòa bình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.