争气
(爭氣)trình diễn tốt
Ví dụ câu thực tế
凭借扎实的专业功底和沉稳的心态,他在竞赛中成功争气了优异成绩。
píng jiè zhā shí de zhuān yè gōng dǐ hé chén wěn de xīn tài, tā zài jìng sài zhōng chéng gōng zhēng qì le yōu yì chéng jì.
Với kỹ năng chuyên môn vững chắc và tâm thế điềm tĩnh, anh đã đạt được thành công những kết quả xuất sắc trong các cuộc thi.
面对贫寒的家境与外界个别人的冷嘲热讽,这个大山里长大的苦孩子刻苦攻读考取了名校全额奖学金博士,十分争气。
miàn duì pín hán de jiā jìng yǔ wài jiè gè bié rén de lěng cháo rè fěng, zhè ge dà shān lǐ zhǎng dà de kǔ hái zi kè kǔ gōng dú kǎo qǔ le míng xiào quán é jiǎng xué jīn bó shì, shí fēn zhēng qì.
Đối mặt với hoàn cảnh gia đình nghèo khó và sự dè bỉu của một số người ngoài, cậu bé nghèo lớn lên ở vùng núi này đã học tập chăm chỉ và lấy được bằng tiến sĩ với học bổng toàn phần của một trường danh tiếng. Anh ấy rất tự tin.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.