争执
(爭執)tranh luận
Ví dụ câu thực tế
面对学术观点上的不同意见争执,学者们应当坚持百家争鸣、求同存异的科学态度。
miàn duì xué shù guān diǎn shàng de bù tóng yì jiàn zhēng zhí, xué zhě men yīng dāng jiān chí bǎi jiā zhēng míng, qiú tóng cún yì de kē xué tài dù.
Trước những bất đồng và tranh chấp về quan điểm học thuật, các học giả nên tuân thủ quan điểm khoa học của hàng trăm trường phái tư tưởng tranh đấu và tìm kiếm điểm chung trong khi vẫn bảo lưu những khác biệt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.