争夺

(爭奪)zhēng duó
Âm Hán Việt:TRANH ĐOẠT

tranh đoạt, tranh giành

Ví dụ câu thực tế

两支球队全力争夺最后的冠军。

liǎng zhī qiú duì quán lì zhēng duó zuì hòu de guàn jūn.

Hai đội bóng dốc toàn lực tranh đoạt chức vô địch cuối cùng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

争夺 [zhēng duó] (TRANH ĐOẠT) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu