争吵
(爭吵)cãi nhau
Ví dụ câu thực tế
邻里街坊相处应当多一分理解与体谅,切莫因为一时的琐碎小事无休止争吵。
lín lǐ jiē fāng xiāng chǔ yīng dāng duō yī fēn lǐ jiě yǔ tǐ liàng, qiè mò yīn wèi yī shí de suǒ suì xiǎo shì wú xiū zhǐ zhēng chǎo.
Hàng xóm nên thấu hiểu và ân cần hơn khi hòa hợp với nhau, không nên tranh cãi không ngừng về những vấn đề nhỏ nhặt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.