争取时间

(爭取時間)zhēng qǔ shí jiān

hành động khẩn trương / câu giờ

Ví dụ câu thực tế

他们没有认识到我们正在争取时间吗?

tā men méi yǒu rèn shí dào wǒ men zhèng zài zhēng qǔ shí jiān ma?

Bọn họ không thấy chúng ta đang tranh thủ thời gian sao?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.