予以
cho, dành cho
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真予以各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn yǔ yǐ gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và phân công cẩn thận tất cả các yêu cầu công việc.
针对群众通过市长热线实名举报的违规排污线索,生态环保部门迅速予以立案严查。
zhēn duì qún zhòng tōng guò shì zhǎng rè xiàn shí míng jǔ bào de wéi guī pái wū xiàn suǒ, shēng tài huán bǎo bù mén xùn sù yǔ yǐ lì àn yán chá.
Trước những manh mối về việc xả nước thải trái phép được người dân báo cáo qua đường dây nóng của thị trưởng bằng tên thật, cơ quan bảo vệ sinh thái và môi trường đã nhanh chóng khởi tố để điều tra nghiêm minh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.