了解
Các tầng nghĩa / Phát âm
hiểu biết
hiểu / nhận ra / tìm hiểu
Ví dụ câu thực tế
他很了解中国文化。
tā hěn liǎo jiě zhōng guó wén huà.
Anh ấy rất am hiểu văn hóa Trung Quốc.
我对她了解得不多。
wǒ duì tā liǎo jiě dé bù duō.
Tôi không hiểu nhiều về cô ấy.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.