了结
(了結)kết luận; kết thúc
Ví dụ câu thực tế
双方当事人依法签署调解协议书,长达两年的经济合同纠纷终于圆满结案了结。
shuāng fāng dāng shì rén yī fǎ qiān shǔ tiáo jiě xié yì shū, zhǎng dá liǎng nián de jīng jì hé tóng jiū fēn zhōng yú yuán mǎn jié àn liǎo jié.
Hai bên đã ký thỏa thuận hòa giải theo đúng quy định của pháp luật, cuối cùng tranh chấp hợp đồng kinh tế kéo dài 2 năm đã được giải quyết thành công.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.