了然
(瞭然)Các tầng nghĩa / Phát âm
hiểu rõ / rõ ràng
hiểu rõ; rõ ràng
Ví dụ câu thực tế
面对复杂多变的外部环境,我们做事必须做到一目了然。
miàn duì fù zá duō biàn de wài bù huán jìng, wǒ men zuò shì bì xū zuò dào yī mù liǎo rán.
Đối mặt với môi trường bên ngoài phức tạp và biến đổi, chúng ta làm việc phải rõ ràng ngay từ cái nhìn đầu tiên.
这张清晰美观的统计图表将过去五年的销售数据对比展现得一目了然。
zhè zhāng qīng xī měi guān de tǒng jì tú biǎo jiāng guò qù wǔ nián de xiāo shòu shù jù duì bǐ zhǎn xiàn dé yī mù liǎo rán.
Biểu đồ thống kê rõ ràng và đẹp mắt này thể hiện rõ sự so sánh dữ liệu bán hàng trong 5 năm qua.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.