乳制品

(乳製品)rǔ zhì pǐn
Âm Hán Việt:NHŨ CHẾ PHẨM

sản phẩm từ sữa

Ví dụ câu thực tế

多吃乳制品有助于补充钙质。

duō chī rǔ zhì pǐn yǒu zhù yú bǔ chōng gài zhì.

Ăn nhiều sản phẩm từ sữa giúp bổ sung canxi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.