买卖
(買賣)Các tầng nghĩa / Phát âm
mua bán, việc làm ăn buôn bán
purchase and sale; transaction / shop; store
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
他做生意的买卖越来越好。
tā zuò shēng yì de mǎi mài yuè lái yuè hǎo.
Việc làm ăn buôn bán của anh ấy ngày càng phát đạt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.