买卖

(買賣)mǎi mài
Âm Hán Việt:MÃI MẠI

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1mǎi mài

mua bán, việc làm ăn buôn bán

#2mǎi mai

purchase and sale; transaction / shop; store

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

他做生意的买卖越来越好。

tā zuò shēng yì de mǎi mài yuè lái yuè hǎo.

Việc làm ăn buôn bán của anh ấy ngày càng phát đạt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.