买不起

(買不起)mǎi bu qǐ
Âm Hán Việt:MÃI BẤT KHỞI

không đủ khả năng

Ví dụ câu thực tế

虽然当前大城市核心地段高昂的房价让部分年轻人暂时买不起商品房,但保障房体系在逐步完善。

suī rán dāng qián dà chéng shì hé xīn dì duàn gāo áng de fáng jià ràng bù fèn nián qīng rén zàn shí mǎi bù qǐ shāng pǐn fáng, dàn bǎo zhàng fáng tǐ xì zài zhú bù wán shàn.

Mặc dù giá nhà ở cao hiện nay tại các khu vực cốt lõi của các thành phố lớn khiến một số người trẻ tạm thời không đủ khả năng chi trả để mua nhà ở thương mại, nhưng hệ thống nhà ở giá rẻ đang dần được cải thiện.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.