习惯

(習慣)xí guàn
Âm Hán Việt:TẬP QUÁN

thói quen

Ví dụ câu thực tế

早睡早起是一个好习惯。

zǎo shuì zǎo qǐ shì yí gè hǎo xí guàn.

Ngủ sớm dậy sớm là một thói quen tốt.

他已经习惯了一个人生活。

tā yǐ jīng xí guàn le yí gè rén shēng huó.

Anh ấy đã quen sống một mình.

饭前洗手是好习惯。

fàn qián xǐ shǒu shì hǎo xí guàn.

Rửa tay trước khi ăn là thói quen tốt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.