习惯
(習慣)thói quen
Ví dụ câu thực tế
早睡早起是一个好习惯。
zǎo shuì zǎo qǐ shì yí gè hǎo xí guàn.
Ngủ sớm dậy sớm là một thói quen tốt.
他已经习惯了一个人生活。
tā yǐ jīng xí guàn le yí gè rén shēng huó.
Anh ấy đã quen sống một mình.
饭前洗手是好习惯。
fàn qián xǐ shǒu shì hǎo xí guàn.
Rửa tay trước khi ăn là thói quen tốt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
theo thói quen / thông thường
luật tục / luật thông lệ
thành ngữ / cách diễn đạt thành ngữ / hình thức ngôn ngữ quen thuộc (ngữ pháp)
cách sử dụng quen thuộc
thói quen trở thành tự nhiên (thành ngữ); quen với điều gì đó và thấy như không thể tránh khỏi / thành phản xạ tự nhiên
thói quen trở thành tự nhiên (thành ngữ); quen với điều gì đó và thấy nó dường như không thể tránh khỏi / thành phản xạ tự nhiên / giống như 習慣成自然|习惯成自然
thói quen trở thành tự nhiên (thành ngữ); quen với điều gì đó và thấy nó dường như không thể tránh khỏi / thành phản xạ tự nhiên / giống như 習慣成自然|习惯成自然
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.