也
Các tầng nghĩa / Phát âm
(phó từ) cũng; vừa ... vừa ... (chỉ dùng trước vị ngữ) / (văn viết) trợ từ có chức năng giống với 啊[a5]
cũng
Ví dụ câu thực tế
我也喜欢跳舞。
wǒ yě xǐ huān tiào wǔ.
Tôi cũng thích nhảy múa.
你去,我也去。
nǐ qù, wǒ yě qù.
Bạn đi, tôi cũng đi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
cũng có thể, may ra
cũng tốt, cũng được
tức là…
(lặp lại) dù... hay... / không sao / thôi thì (biểu thị chấp nhận hoặc cam chịu)
tức là / nghĩa là
Yemen
(khẩu ngữ) nhận được kết cục xứng đáng / đáng đời / nhận phần của mình (dù tốt hay xấu) / ai rồi cũng có ngày
không khá hơn là bao / cũng tệ như vậy
cũng tệ như vậy; không tốt hơn nhiều
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.