也

yě
Âm Hán Việt:DÃ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1yě

(phó từ) cũng; vừa ... vừa ... (chỉ dùng trước vị ngữ) / (văn viết) trợ từ có chức năng giống với 啊[a5]

#2Yě

cũng

Ví dụ câu thực tế

我也喜欢跳舞。

wǒ yě xǐ huān tiào wǔ.

Tôi cũng thích nhảy múa.

你去,我也去。

nǐ qù, wǒ yě qù.

Bạn đi, tôi cũng đi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.