乞丐
người ăn mày
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代乞丐研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài qǐ gài yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Nghiên cứu tiên tiến này cung cấp dữ liệu trực tiếp quý giá để làm sâu hơn nghiên cứu hiện đại về người ăn xin.
善良的小女孩看到路边衣衫褴褛行乞的老乞丐,毫不犹豫地把自己的零花钱放进破碗里。
shàn liáng de xiǎo nǚ hái kàn dào lù biān yī shān lán lǚ xíng qǐ de lǎo qǐ gài, háo bù yóu yù dì bǎ zì jǐ de líng huā qián fàng jìn pò wǎn lǐ.
Cô bé tốt bụng nhìn thấy một ông già ăn xin rách rưới bên đường và không chút do dự bỏ tiền tiêu vặt vào chiếc bát vỡ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.