乘客

chéng kè
Âm Hán Việt:THỪA KHÁCH

hành khách

Ví dụ câu thực tế

列车员正在引导乘客有序上车。

liè chē yuán zhèng zài yǐn dǎo chéng kè yǒu xù shàng chē.

Nhân viên tàu đang hướng dẫn hành khách lên tàu trật tự.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.