乘务员

(乘務員)chéng wù yuán
Âm Hán Việt:THỪA VỤ VIÊN

tiếp viên

Ví dụ câu thực tế

他是一名非常优秀的乘务员。

tā shì yī míng fēi cháng yōu xiù de chéng wù yuán.

Anh ấy là một tiếp viên rất xuất sắc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.