乘人之危

chéng rén zhī wēi
Âm Hán Việt:THỪA NHÂN CHI NGUY

vị trí nguy cơ; tấn công vào lúc khủng hoảng

Ví dụ câu thực tế

君子爱财取之有道,绝不能在别人遇到困难时乘人之危。

jūn zǐ ài cái qǔ zhī yǒu dào, jué bù néng zài bié rén yù dào kùn nán shí chéng rén zhī wēi.

Người quân tử yêu tiền và kiếm tiền một cách khôn ngoan, không bao giờ được lợi dụng người khác khi họ gặp khó khăn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.