乔装打扮
(喬裝打扮)cải trang hóa trang (thành ngữ); giả vờ để lừa dối
Ví dụ câu thực tế
缉毒侦查员乔装打扮成普通货运司机,成功打入了跨境贩毒团伙的内部。
jī dú zhēn chá yuán qiáo zhuāng dǎ bàn chéng pǔ tōng huò yùn sī jī, chéng gōng dǎ rù le kuà jìng fàn dú tuán huǒ de nèi bù.
Các nhà điều tra chống ma túy cải trang thành tài xế chở hàng bình thường và thâm nhập thành công vào một băng nhóm buôn bán ma túy xuyên biên giới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.