乒乓球
bóng bàn
Ví dụ câu thực tế
有谁想参加乒乓球比赛?
yǒu shuí xiǎng cān jiā pīng pāng qiú bǐ sài?
Ai muốn tham gia một cuộc thi bóng bàn?
作为享誉世界的国球项目,乒乓球在中国有着极其深厚扎实的群众基础和世界顶尖竞技水平。
zuò wéi xiǎng yù shì jiè de guó qiú xiàng mù, pīng pāng qiú zài zhōng guó yǒu zhe jí qí shēn hòu zhā shí de qún zhòng jī chǔ hé shì jiè dǐng jiān jìng jì shuǐ píng.
Là môn thể thao quốc gia nổi tiếng thế giới, bóng bàn có lượng người chơi cực kỳ sâu và vững chắc ở Trung Quốc và có trình độ cạnh tranh hàng đầu thế giới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.