乌

(烏)Wū
Âm Hán Việt:Ô

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Wū

đen, tối

#2wū

quạ / màu đen

#3wù

used in 烏拉|乌拉[wu4 la5] / used in 烏拉草|乌拉草[wu4 la5 cao3]

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

天上有很多乌云。

tiān shàng yǒu hěn duō wū yún.

Trên trời có rất nhiều mây đen.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.