之类

(之類)zhī lèi
Âm Hán Việt:CHI LOẠI

các loại như..., đại loại

Ví dụ câu thực tế

他爱看科幻、历史之类的话题。

tā ài kàn kē huàn 、 lì shǐ zhī lèi de huà tí.

Anh ấy thích xem những chủ đề thuộc thể loại viễn tưởng, lịch sử.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.