之外

zhī wài
Âm Hán Việt:CHI NGOẠI

ngoài ra, ngoài... ra

Ví dụ câu thực tế

除了学习之外,他很喜欢打球。

chú le xué xí zhī wài, tā hěn xǐ huān dǎ qiú.

Ngoài việc học ra, anh ấy rất thích chơi bóng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.