之前

zhī qián
Âm Hán Việt:CHI TIỀN

trước khi

Ví dụ câu thực tế

来我家之前她去过超市买东西。

lái wǒ jiā zhī qián tā qù guò chāo shì mǎi dōng xī.

Trước khi đến nhà tôi thì cô ấy có đi siêu thị mua đồ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.