之内

(之內)zhī nèi
Âm Hán Việt:CHI NỘI

trong vòng, trong

Ví dụ câu thực tế

请在一个星期之内完成作业。

qǐng zài yí gè xīng qī zhī nèi wán chéng zuò yè.

Xin vui lòng hoàn thành bài tập trong vòng một tuần.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.