举世闻名

(舉世聞名)jǔ shì wén míng
Âm Hán Việt:CỬ THẾ VĂN DANH

nổi tiếng khắp thế giới

Ví dụ câu thực tế

面对复杂多变的外部环境,我们做事必须做到举世闻名。

miàn duì fù zá duō biàn de wài bù huán jìng, wǒ men zuò shì bì xū zuò dào jǔ shì wén míng.

Đối mặt với môi trường bên ngoài phức tạp và biến đổi, chúng ta làm việc phải nổi tiếng khắp thế giới.

中国的长城是举世闻名的古代防御工程奇迹。

zhōng guó de cháng chéng shì jǔ shì wén míng de gǔ dài fáng yù gōng chéng qí jì.

Vạn Lý Trường Thành của Trung Quốc là một kỳ quan nổi tiếng thế giới về công trình phòng thủ cổ xưa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.