主题乐园

(主題樂園)zhǔ tí lè yuán

công viên chủ đề

Ví dụ câu thực tế

新建成的大型水上主题乐园设施丰富,是夏日里家长带着孩子们避暑游玩的欢乐乐园。

xīn jiàn chéng de dà xíng shuǐ shàng zhǔ tí lè yuán shè shī fēng fù, shì xià rì lǐ jiā zhǎng dài zhe hái zi men bì shǔ yóu wán de huān lè lè yuán.

Công viên giải trí nước quy mô lớn mới được xây dựng với cơ sở vật chất phong phú, là thiên đường vui vẻ cho cha mẹ và con cái trốn cái nóng mùa hè.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.