主编
(主編)tổng biên tập
Ví dụ câu thực tế
这部凝聚了全国数十位顶尖文史学家心血的古代典籍大辞典,由德高望重的老泰斗担任主编。
zhè bù níng jù le quán guó shù shí wèi dǐng jiān wén shǐ xué jiā xīn xuè de gǔ dài diǎn jí dà cí diǎn, yóu dé gāo wàng zhòng de lǎo tài dǒu dān rèn zhǔ biān.
Từ điển lớn về các tác phẩm kinh điển cổ xưa này đã tập hợp nỗ lực của hàng chục nhà văn và sử gia hàng đầu trên khắp đất nước và được biên tập bởi một cựu chiến binh đáng kính.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.