主演
v. đóng vai chính; n. diễn viên chính
Ví dụ câu thực tế
这部深刻反映现代普通劳动者拼搏创业的优秀电影,由多位实力派老戏骨领衔主演。
zhè bù shēn kè fǎn yìng xiàn dài pǔ tōng láo dòng zhě pīn bó chuàng yè de yōu xiù diàn yǐng, yóu duō wèi shí lì pài lǎo xì gǔ lǐng xián zhǔ yǎn.
Bộ phim xuất sắc này, phản ánh sâu sắc cuộc đấu tranh của những người lao động bình thường trong thời hiện đại để khởi nghiệp kinh doanh riêng, có sự tham gia của một số diễn viên kỳ cựu quyền lực.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.