主导

(主導)zhǔ dǎo
Âm Hán Việt:CHỦ ĐẠO

chủ đạo, dẫn dắt

Ví dụ câu thực tế

科技在现代社会中起着主导作用。

kē jì zài xiàn dài shè huì zhōng qǐ zhe zhǔ dǎo zuò yòng.

Khoa học công nghệ đóng vai trò chủ đạo trong xã hội hiện đại.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.