主办

(主辦)zhǔ bàn
Âm Hán Việt:CHỦ BIỆN

chủ trì, đăng cai tổ chức

Ví dụ câu thực tế

这次国际会议由我们大学主办。

zhè cì guó jì huì yì yóu wǒ men dà xué zhǔ bàn.

Hội nghị quốc tế lần này do trường đại học của chúng tôi chủ trì tổ chức.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.