主力
lực lượng chính
Ví dụ câu thực tế
他是校篮球队的绝对主力队员,攻防两端技术都非常全面。
tā shì xiào lán qiú duì de jué duì zhǔ lì duì yuán, gōng fáng liǎng duān jì shù dōu fēi cháng quán miàn.
Anh ấy là cầu thủ chủ lực tuyệt đối của đội bóng rổ của trường, với kỹ năng tấn công và phòng thủ rất toàn diện.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.