主体

(主體)zhǔ tǐ
Âm Hán Việt:CHỦ THỂ

chủ thể, phần chủ yếu

Ví dụ câu thực tế

学生是课堂教学活动的主体。

xué shēng shì kè táng jiào xué huó dòng de zhǔ tǐ.

Học sinh là chủ thể của các hoạt động dạy học trên lớp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

主体 [zhǔ tǐ] (CHỦ THỂ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK