主任

zhǔ rèn
Âm Hán Việt:CHỦ NHIỆM

chủ nhiệm

Ví dụ câu thực tế

办公室主任负责处理日常工作。

bàn gōng shì zhǔ rèn fù zé chǔ lǐ rì cháng gōng zuò.

Chủ nhiệm văn phòng có trách nhiệm xử lí các công việc hằng ngày.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.