为难

(為難)wéi nán
Âm Hán Việt:VI NAN

khó xử, làm khó

Ví dụ câu thực tế

你别为难他了,他也很不容易。

nǐ bié wéi nán tā le, tā yě hěn bù róng yì.

Bạn đừng làm khó anh ấy nữa, anh ấy cũng chẳng dễ dàng gì.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.