丸

wán
Âm Hán Việt:HOÀN

n. viên thuốc; từ dùng để đếm viên thuốc

Ví dụ câu thực tế

这种前沿探索为进一步深化现代丸研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài wán yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Nghiên cứu tiên tiến này cung cấp dữ liệu trực tiếp quý giá để tiếp tục đào sâu nghiên cứu về viên thuốc hiện đại.

老中医依据传统经方精心熬制配伍成的安神补气大蜜丸,不仅药力持久而且服用携带十分方便。

lǎo zhōng yī yī jù chuán tǒng jīng fāng jīng xīn áo zhì pèi wǔ chéng de ān shén bǔ qì dà mì wán, bù jǐn yào lì chí jiǔ ér qiě fú yòng xié dài shí fēn fāng biàn.

Vị bác sĩ y học Trung Quốc kỳ cựu đã chuẩn bị cẩn thận những viên thuốc mật ong làm dịu và bổ khí dựa trên các đơn thuốc truyền thống. Nó không chỉ có tác dụng chữa bệnh lâu dài mà còn rất thuận tiện để mang theo và mang theo.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

丸 [wán] (HOÀN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK