临时工
(臨時工)công nhân tạm thời; lao động tạm thời / công việc tạm thời
Ví dụ câu thực tế
农忙采摘时节,果园主人特意雇了几十名临时工来协助采摘苹果。
nóng máng cǎi zhāi shí jié, guǒ yuán zhǔ rén tè yì gù le jǐ shí míng lín shí gōng lái xié zhù cǎi zhāi píng guǒ.
Trong mùa hái táo bận rộn, chủ vườn đã thuê hàng chục công nhân tạm thời để giúp hái táo.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.