串门
(串門)thăm ai đó
Ví dụ câu thực tế
农历大年初一走村串户互相串门拜年,互道新春吉利话,是中华乡村延续千年的民俗温情。
nóng lì dà nián chū yī zǒu cūn chuàn hù hù xiāng chuàn mén bài nián, hù dào xīn chūn jí lì huà, shì zhōng huá xiāng cūn yán xù qiān nián de mín sú wēn qíng.
Vào ngày mùng một Tết, người dân từ làng này sang làng khác đến thăm nhau để chúc Tết và chúc nhau những lời chúc Tết tốt lành. Đây là một phong tục dân gian và ấm áp đã tồn tại hàng nghìn năm ở các làng quê Trung Quốc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.