丰满

(豐滿)fēng mǎn
Âm Hán Việt:PHONG MÃN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1fēng mǎn

đầy đặn / phát triển tốt / tròn đầy

#2Fēng mǎn

đầy

Ví dụ câu thực tế

这种特色风格在同类产品中显得十分丰满,深受消费者青睐。

zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn fēng mǎn, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.

Kiểu dáng đặc trưng này nổi bật giữa các sản phẩm tương tự và được người tiêu dùng ưa chuộng.

随着剧情逐渐展开,小说中主要人物的性格塑造变得越来越丰满生动。

suí zhe jù qíng zhú jiàn zhǎn kāi, xiǎo shuō zhōng zhǔ yào rén wù de xìng gé sù zào biàn dé yuè lái yuè fēng mǎn shēng dòng.

Khi cốt truyện dần hé lộ, tạo hình nhân vật của các nhân vật chính trong tiểu thuyết ngày càng đầy đủ và sống động.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.