丰富
(豐富)phong phú
Ví dụ câu thực tế
我们学校的课外活动很丰富。
wǒ men xué xiào de kè wài huó dòng hěn fēng fù.
Hoạt động ngoại khóa ở trường chúng tôi rất phong phú.
他是一位经验丰富的老师。
tā shì yī wèi jīng yàn fēng fù de lǎo shī.
Ông là một giáo viên giàu kinh nghiệm.
读书能丰富我们的生活。
dú shū néng fēng fù wǒ men de shēng huó.
Đọc sách có thể làm phong phú thêm cuộc sống của chúng ta.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.