中间

(中間)zhōng jiān
Âm Hán Việt:TRUNG GIAN

giữa

Ví dụ câu thực tế

我的车停在中间。

wǒ de chē tíng zài zhōng jiān.

Xe của tôi đậu ở giữa.

我站在中间,旁边的是我的同学。

wǒ zhàn zài zhōng jiān, páng biān de shì wǒ de tóng xué.

Tôi đứng ở giữa, bên cạnh là bạn cùng lớp của tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.