中立

zhōng lì
Âm Hán Việt:TRUNG LẬP

trung lập

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真中立各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn zhōng lì gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và duy trì các yêu cầu công việc trung lập.

在日内瓦国际多边外交谈判中,该国始终秉持客观公正的中立立场。

zài rì nèi wǎ guó jì duō biān wài jiāo tán pàn zhōng, gāi guó shǐ zhōng bǐng chí kè guān gōng zhèng de zhōng lì lì chǎng.

Trong các cuộc đàm phán ngoại giao đa phương quốc tế tại Geneva, nước này luôn giữ quan điểm khách quan, công bằng và trung lập.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.