中性
n. tính trung lập; tính từ trung lập
Ví dụ câu thực tế
实验室里通过加入稀酸溶液,将强碱废水的酸碱度调节到了中性安全范围。
shí yàn shì lǐ tōng guò jiā rù xī suān róng yè, jiāng qiáng jiǎn fèi shuǐ de suān jiǎn dù tiáo jié dào le zhōng xìng ān quán fàn wéi.
Trong phòng thí nghiệm, độ pH của nước thải có tính kiềm cao được điều chỉnh về mức trung tính và an toàn bằng cách thêm dung dịch axit loãng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.